psophia crepitans

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim kèn Brazil Guiana: "psophia crepitans" tên khoa học của một loài chim thuộc họ Psophiidae, thường được nuôi để bảo vệ gia cầm ở Brazil. Loài chim này tiếng kêu giống tiếng kèn, nên được gọi là "trumpeter" (chim kèn).
dụ sử dụng
  • (Psophia crepitans thường được nuôi để bảo vệ gia cầm ở Brazil.)
  • (Chim kèn Brazil Guiana, psophia crepitans, tiếng kêu đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "psophia crepitans" được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc sinh học để chỉ loài chim này, thường xuất hiện trong các tài liệu về động vật hoang dã Nam Mỹ.
    • Researchers studied the habitat of psophia crepitans in the Amazon rainforest. (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu môi trường sống của psophia crepitans trong rừng mưa Amazon.)
Biến thể từ gần giống
  • Trumpeter (danh từ): tên thông thường của loài chim này (chim kèn).
    • The trumpeter is known for its loud, trumpet-like call. (Chim kèn nổi tiếng với tiếng kêu to giống tiếng kèn.)
Từ đồng nghĩa
  • Chim kèn (danh từ): tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho loài psophia crepitans.
  • Trumpeter bird (danh từ): tên tiếng Anh thông dụng.
Các cụm từ liên quan
  • Psophia crepitans không phrasal verbs hoặc thành ngữ, đây tên khoa học của một loài động vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "psophia crepitans" do đây thuật ngữ chuyên ngành.